sidereal year

sidereal year

A sidereal year is measured by observing the position of a distant star relative to the Earth and Sun.

Định nghĩa

Danh từ: Năm thiên văn (sidereal year) khoảng thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay đầy đủ quanh Mặt Trời, được đo dựa trên vị trí của các ngôi sao cố định trên bầu trời. Đây thước đo thời gian thiên văn chính xác, khác với năm dương lịch thông thường.

dụ sử dụng
  • (Năm thiên văn dài hơn khoảng 20 phút so với năm nhiệt đới.)
  • (Các nhà thiên văn học sử dụng năm thiên văn để theo dõi quỹ đạo Trái Đất một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sidereal year" thường được dùng trong bối cảnh khoa học vũ trụ, thiên văn học hàng hải để phân biệt với các loại năm khác như năm nhiệt đới (tropical year) hay năm mặt trời (solar year).
    • The sidereal year is based on the fixed stars, not the seasons. (Năm thiên văn dựa trên các ngôi sao cố định, không phải các mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidereal (tính từ): thuộc về các ngôi sao, dựa trên các ngôi sao.
    • Sidereal time (thời gian thiên văn): thời gian được đo dựa trên chuyển động biểu kiến của các ngôi sao.
  • Tropical year (năm nhiệt đới): khoảng thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời dựa trên các mùa (khoảng 365.2422 ngày).
  • Solar year (năm mặt trời): tương tự như năm nhiệt đới, nhưng đôi khi được dùng đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Năm sao: một cách gọi khác của năm thiên văn, nhấn mạnh việc đo dựa trên các ngôi sao.
  • Năm thiên văn thực: thuật ngữ chuyên ngành để phân biệt với năm lịch thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sidereal year".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sidereal year".

Từ gần giống